Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim khí mạ
- gilding metal
* Từ tham khảo/words other:
-
thì thọt
-
thi thư
-
thi thử
-
thị thực
-
thị thực quá cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim khí mạ
* Từ tham khảo/words other:
- thì thọt
- thi thư
- thi thử
- thị thực
- thị thực quá cảnh