Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim khí nở
- expansion of metal
* Từ tham khảo/words other:
-
ôm mối sầu
-
ốm mòn
-
ốm nặng
-
ốm nặng và gần chết
-
ôm ngang giữa mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim khí nở
* Từ tham khảo/words other:
- ôm mối sầu
- ốm mòn
- ốm nặng
- ốm nặng và gần chết
- ôm ngang giữa mình