Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kim loại hóa
- to metallize
* Từ tham khảo/words other:
-
van mở hơi
-
vân mộc hương
-
vân mòng
-
van nài
-
vạn năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kim loại hóa
* Từ tham khảo/words other:
- van mở hơi
- vân mộc hương
- vân mòng
- van nài
- vạn năng