Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kín khí
* ttừ|- gas-proof
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền mua bán cổ phần
-
quyền năng
-
quyền nghi
-
quyền nhãn hiệu
-
quyển nháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kín khí
* Từ tham khảo/words other:
- quyền mua bán cổ phần
- quyền năng
- quyền nghi
- quyền nhãn hiệu
- quyển nháp