Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh giật
- (y học) eclampsia
* Từ tham khảo/words other:
-
cao siêu
-
cao số
-
cao sơn
-
cao su
-
cao su bọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh giật
* Từ tham khảo/words other:
- cao siêu
- cao số
- cao sơn
- cao su
- cao su bọt