Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính mộ
- venerate and admire
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm kem
-
người làm khiếp sợ
-
người làm khổ
-
người làm khoán
-
người làm khuôn tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính mộ
* Từ tham khảo/words other:
- người làm kem
- người làm khiếp sợ
- người làm khổ
- người làm khoán
- người làm khuôn tô