Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh tế chỉ huy
- command economy
* Từ tham khảo/words other:
-
mong ông làm ơn
-
mông quạnh
-
móng rồng
-
mong sao
-
móng sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh tế chỉ huy
* Từ tham khảo/words other:
- mong ông làm ơn
- mông quạnh
- móng rồng
- mong sao
- móng sắt