Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh tế quốc dân
- national economy
* Từ tham khảo/words other:
-
thơm gắt
-
thơm hắc
-
thơm hương
-
thơm lây
-
thom lỏm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh tế quốc dân
* Từ tham khảo/words other:
- thơm gắt
- thơm hắc
- thơm hương
- thơm lây
- thom lỏm