Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kinh tế xã hội
- socioeconomic|= giải quyết tình trạng bất ổn liên tục về kinh tế-xã hội to deal with continual socioeconomic instability
* Từ tham khảo/words other:
-
phượng hoàng đất
-
phường hội
-
phương hướng
-
phương hướng chung
-
phương hướng công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kinh tế xã hội
* Từ tham khảo/words other:
- phượng hoàng đất
- phường hội
- phương hướng
- phương hướng chung
- phương hướng công tác