Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kíp đêm
- night shift
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt dày
-
mặt đáy
-
mắt dây đạc
-
mặt đầy đặn
-
mặt dày mày dạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kíp đêm
* Từ tham khảo/words other:
- mặt dày
- mặt đáy
- mắt dây đạc
- mặt đầy đặn
- mặt dày mày dạn