Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kíp nổ điện
- eletric primer or detonator
* Từ tham khảo/words other:
-
lâu lắc
-
lâu lai
-
lâu lắm
-
lâu lành
-
lau láu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kíp nổ điện
* Từ tham khảo/words other:
- lâu lắc
- lâu lai
- lâu lắm
- lâu lành
- lau láu