Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ký áp
- countersign|= người ký áp countersigner
* Từ tham khảo/words other:
-
bất đồng ngôn ngữ
-
bất đồng quan điểm
-
bất động sản
-
bất động sản riêng
-
bất động sản ruộng đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ký áp
* Từ tham khảo/words other:
- bất đồng ngôn ngữ
- bất đồng quan điểm
- bất động sản
- bất động sản riêng
- bất động sản ruộng đất