Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỳ khôi
- very odd, very peculiar|= cư xử như vậy thật là kỳ khôi that way of behaving is very peculiar
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ độc tài
-
chế độ độc viện
-
chế độ đồng cỏ chung
-
chế độ dùi cui
-
chế độ gia đình trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỳ khôi
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ độc tài
- chế độ độc viện
- chế độ đồng cỏ chung
- chế độ dùi cui
- chế độ gia đình trị