Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỳ nghỉ hè
* dtừ|- vacation
* Từ tham khảo/words other:
-
bó bằng nẹp
-
bó bằng sắt
-
bộ bánh hạ cánh
-
bỏ bánh lái ra
-
bộ bảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỳ nghỉ hè
* Từ tham khảo/words other:
- bó bằng nẹp
- bó bằng sắt
- bộ bánh hạ cánh
- bỏ bánh lái ra
- bộ bảy