Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỵ nhật
- anniversary of death
* Từ tham khảo/words other:
-
không tự chủ
-
không tự chủ được
-
không tự chủ được nữa
-
không tự giác
-
không tự kiềm chế được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỵ nhật
* Từ tham khảo/words other:
- không tự chủ
- không tự chủ được
- không tự chủ được nữa
- không tự giác
- không tự kiềm chế được