Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỳ quặc
- extremely odd; fantastic|= ý nghĩ gì mà kỳ quặc thế! what extremely odd ideas!
* Từ tham khảo/words other:
-
chịu trách nhiệm
-
chịu trách nhiệm làm
-
chịu trách nhiệm phải cáng đáng
-
chịu trách nhiệm về
-
chịu trận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỳ quặc
* Từ tham khảo/words other:
- chịu trách nhiệm
- chịu trách nhiệm làm
- chịu trách nhiệm phải cáng đáng
- chịu trách nhiệm về
- chịu trận