Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ sư xây dựng
- construction engineer
* Từ tham khảo/words other:
-
hùng hổ
-
hững hờ
-
hùng hoàng
-
hùng hồn
-
hùng hục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ sư xây dựng
* Từ tham khảo/words other:
- hùng hổ
- hững hờ
- hùng hoàng
- hùng hồn
- hùng hục