Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ xảo
- high skill; high technique|= biến kỹ năng thành kỹ xảo to turn one's skill into a high technique
* Từ tham khảo/words other:
-
bùng nhùng
-
bụng nhụng
-
bùng nổ
-
bùng nổ dân số
-
bụng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ xảo
* Từ tham khảo/words other:
- bùng nhùng
- bụng nhụng
- bùng nổ
- bùng nổ dân số
- bụng nước