Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
la hoảng
- be stricken with terror
* Từ tham khảo/words other:
-
loạt súng điếu tang
-
loạt súng mừng
-
loạt súng nổ
-
loạt tác xạ
-
loạt thí dụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
la hoảng
* Từ tham khảo/words other:
- loạt súng điếu tang
- loạt súng mừng
- loạt súng nổ
- loạt tác xạ
- loạt thí dụ