Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
la tinh hóa
* dtừ|- latinization; * đtừ latinize
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếm ngự
-
chiêm ngưỡng
-
chiếm thời gian bằng nhau
-
chiêm thuật
-
chiêm tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
la tinh hóa
* Từ tham khảo/words other:
- chiếm ngự
- chiêm ngưỡng
- chiếm thời gian bằng nhau
- chiêm thuật
- chiêm tinh