Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạc bầy
- to stray from the fold/herd
* Từ tham khảo/words other:
-
lau sạch
-
lâu sáu năm
-
lau sậy
-
lầu son
-
lâu tám năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạc bầy
* Từ tham khảo/words other:
- lau sạch
- lâu sáu năm
- lau sậy
- lầu son
- lâu tám năm