Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắc lơ
- (kỹ thuật) jet (of carburettor)
* Từ tham khảo/words other:
-
môi dài cán
-
mồi đạn
-
mối dan díu ngầm
-
môi đau
-
mới đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắc lơ
* Từ tham khảo/words other:
- môi dài cán
- mồi đạn
- mối dan díu ngầm
- môi đau
- mới đầu