Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lactic
* ttừ|- lactic
* Từ tham khảo/words other:
-
hôn và vuốt nhẹ
-
hơn về
-
hơn về số lượng
-
hồn vía
-
hỗn vừa chứ!
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lactic
* Từ tham khảo/words other:
- hôn và vuốt nhẹ
- hơn về
- hơn về số lượng
- hồn vía
- hỗn vừa chứ!