Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lái chưa vững
* thngữ|- erratic driving
* Từ tham khảo/words other:
-
giá dụ
-
giả dụ
-
giá dự thầu
-
giá đưa đồ ăn
-
giả đui giả điếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lái chưa vững
* Từ tham khảo/words other:
- giá dụ
- giả dụ
- giá dự thầu
- giá đưa đồ ăn
- giả đui giả điếc