Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lái thử
- to test-drive|= lái thử một chiếc xe mới to test-drive a new car
* Từ tham khảo/words other:
-
từ ngữ đặc la-tinh
-
từ ngữ đặc mỹ
-
từ ngữ đặc pháp
-
từ ngữ đặc xen-tơ
-
từ ngữ đặc ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lái thử
* Từ tham khảo/words other:
- từ ngữ đặc la-tinh
- từ ngữ đặc mỹ
- từ ngữ đặc pháp
- từ ngữ đặc xen-tơ
- từ ngữ đặc ý