Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lài xài
- ragged|= lài xài lể xể ragged
* Từ tham khảo/words other:
-
gây ra thói nghiện
-
gây ra tổn thất
-
gây ra tranh luận
-
gây ra ung thư
-
gãy rắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lài xài
* Từ tham khảo/words other:
- gây ra thói nghiện
- gây ra tổn thất
- gây ra tranh luận
- gây ra ung thư
- gãy rắc