Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ăn thua lỗ
- loss-making; unprofitable|= giải thể các doanh nghiệp làm ăn thua lỗ to dissolve loss-making enterprises
* Từ tham khảo/words other:
-
vật thối rữa
-
vật thối tha độc hại
-
vật thứ ba mươi
-
vật thứ bảy mươi
-
vật thứ bốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ăn thua lỗ
* Từ tham khảo/words other:
- vật thối rữa
- vật thối tha độc hại
- vật thứ ba mươi
- vật thứ bảy mươi
- vật thứ bốn