Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm bé
- to be/become a concubine
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất ăn
-
xuất bản
-
xuất bản cùng thời
-
xuất bản hàng năm
-
xuất bản lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm bé
* Từ tham khảo/words other:
- xuất ăn
- xuất bản
- xuất bản cùng thời
- xuất bản hàng năm
- xuất bản lại