Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm bị thương
* ngđtừ|- do
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ mồm nhẹ miệng
-
nhễ nhại
-
nhẹ nhàng
-
nhè nhè
-
nhè nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm bị thương
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ mồm nhẹ miệng
- nhễ nhại
- nhẹ nhàng
- nhè nhè
- nhè nhẹ