Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm bố
- to be a father
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý tập tin
-
quản lý thị trường
-
quản lý tồi
-
quản lý trại chăn nuôi
-
quản lý tri thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm bố
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý tập tin
- quản lý thị trường
- quản lý tồi
- quản lý trại chăn nuôi
- quản lý tri thức