Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm cật lực
* ttừ|- back-breaking
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống hóa kiến trúc
-
hệ thống kế toán
-
hệ thống khép kín
-
hệ thống kinh tế
-
hệ thống ký hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm cật lực
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống hóa kiến trúc
- hệ thống kế toán
- hệ thống khép kín
- hệ thống kinh tế
- hệ thống ký hiệu