Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẫm chẫm
- (of a child) toddle|= đi lẫm chẫm hobble off/away
* Từ tham khảo/words other:
-
thẩu
-
thấu âm học
-
thấu cảm
-
thâu canh
-
tháu cáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẫm chẫm
* Từ tham khảo/words other:
- thẩu
- thấu âm học
- thấu cảm
- thâu canh
- tháu cáy