Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm cho vấp ngã
* thngữ|- to trip up
* Từ tham khảo/words other:
-
ngấm nước
-
ngậm nước
-
ngàm răng cưa
-
ngẩm sự đời
-
ngậm tăm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm cho vấp ngã
* Từ tham khảo/words other:
- ngấm nước
- ngậm nước
- ngàm răng cưa
- ngẩm sự đời
- ngậm tăm