Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm cho xa ra
* thngữ|- to keep off
* Từ tham khảo/words other:
-
phần cất
-
phần cắt bỏ
-
phần cắt bớt
-
phần cắt ra
-
phân câu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm cho xa ra
* Từ tham khảo/words other:
- phần cất
- phần cắt bỏ
- phần cắt bớt
- phần cắt ra
- phân câu