Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm chứng cho
* ngđtừ|- witness
* Từ tham khảo/words other:
-
trại nhốt súc vật lạc
-
trái nổ
-
trái núi
-
trai nước ngọt
-
trại nuôi bò sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm chứng cho
* Từ tham khảo/words other:
- trại nhốt súc vật lạc
- trái nổ
- trái núi
- trai nước ngọt
- trại nuôi bò sữa