Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đại
- to venture
* Từ tham khảo/words other:
-
quấy phá ầm ĩ
-
quay phải
-
quay phim
-
quay phim trên giá trượt
-
quấy quá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đại
* Từ tham khảo/words other:
- quấy phá ầm ĩ
- quay phải
- quay phim
- quay phim trên giá trượt
- quấy quá