Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đại khái
* thngữ|- to lie down on the job
* Từ tham khảo/words other:
-
các giáo sư
-
các hạ
-
các hành động riêng tư
-
cắc kè
-
cấc lấc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đại khái
* Từ tham khảo/words other:
- các giáo sư
- các hạ
- các hành động riêng tư
- cắc kè
- cấc lấc