Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm dàn bài
- to write an outline
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay dùng phép lặp thừa
-
người hay dùng thủ đoạn mánh khóe
-
người hay dùng từ mới
-
người hay e thẹn
-
người hay gắt gỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm dàn bài
* Từ tham khảo/words other:
- người hay dùng phép lặp thừa
- người hay dùng thủ đoạn mánh khóe
- người hay dùng từ mới
- người hay e thẹn
- người hay gắt gỏng