Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm điều xấu
* ttừ|- malefic
* Từ tham khảo/words other:
-
ráo miệng
-
rao mõ
-
ráo mồ hôi
-
ráo nước
-
ráo nước mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm điều xấu
* Từ tham khảo/words other:
- ráo miệng
- rao mõ
- ráo mồ hôi
- ráo nước
- ráo nước mắt