Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm dối
- to do something for form's sake; to make something for form's sake
* Từ tham khảo/words other:
-
biết người biết ta
-
biệt nhãn
-
biết nhiều
-
biết nhiều thứ tiếng
-
biết nhìn xa nghĩ rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm dối
* Từ tham khảo/words other:
- biết người biết ta
- biệt nhãn
- biết nhiều
- biết nhiều thứ tiếng
- biết nhìn xa nghĩ rộng