Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đúng
- to do the right thing; to do right|= nó làm đúng, nhưng lý do thì bậy he did the right thing, but for the wrong reasons
* Từ tham khảo/words other:
-
quả hồng
-
quả hồng vàng
-
quả hộp
-
quả hưởng lạc
-
quả kép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đúng
* Từ tham khảo/words other:
- quả hồng
- quả hồng vàng
- quả hộp
- quả hưởng lạc
- quả kép