Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm gián đoạn
- to interrupt|= tiếng chuông điện thoại làm gián đoạn suy nghĩ của nàng the ringing of the telephone broke in on her thoughts
* Từ tham khảo/words other:
-
hương thừa
-
hương thục
-
hướng tiến
-
hương toát ra
-
hướng tới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm gián đoạn
* Từ tham khảo/words other:
- hương thừa
- hương thục
- hướng tiến
- hương toát ra
- hướng tới