Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm lụng cực nhọc
- to work very hard; to toil/slave away; to toil and moil; to sweat blood
* Từ tham khảo/words other:
-
người không trú ngụ
-
người không trực tiếp chiến đấu
-
người không tư tưởng
-
người không tuân theo
-
người không ủng hộ đường lối của đảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm lụng cực nhọc
* Từ tham khảo/words other:
- người không trú ngụ
- người không trực tiếp chiến đấu
- người không tư tưởng
- người không tuân theo
- người không ủng hộ đường lối của đảng