Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm mất danh dự
* ngđtừ|- defame
* Từ tham khảo/words other:
-
chung sống hòa bình
-
chung sức
-
chứng sưng mật
-
chứng suy nhược thần kinh
-
chúng ta
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm mất danh dự
* Từ tham khảo/words other:
- chung sống hòa bình
- chung sức
- chứng sưng mật
- chứng suy nhược thần kinh
- chúng ta