Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ngạc nhiên
- to astonish; to amaze; to surprise|= phản ứng của anh ta làm tôi ngạc nhiên his reaction surprised me
* Từ tham khảo/words other:
-
thắng không kiêu bại không nản
-
thặng kích
-
thắng kiện
-
thang lầu
-
thằng láu cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ngạc nhiên
* Từ tham khảo/words other:
- thắng không kiêu bại không nản
- thặng kích
- thắng kiện
- thang lầu
- thằng láu cá