Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ngay
- to do immediately|= những việc cần làm ngay things that must be done immediatel
* Từ tham khảo/words other:
-
bài thuốc
-
bại thương
-
bãi thủy triều
-
bài thuyết giáo
-
bài thuyết giáo ngắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ngay
* Từ tham khảo/words other:
- bài thuốc
- bại thương
- bãi thủy triều
- bài thuyết giáo
- bài thuyết giáo ngắn