Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nghĩa vụ
- to carry out/perform one's obligation|= làm nghĩa vụ công dân to do one's civic duty; to vote
* Từ tham khảo/words other:
-
đi họp
-
dị hợp tử
-
di huấn
-
di hương
-
dị hướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nghĩa vụ
* Từ tham khảo/words other:
- đi họp
- dị hợp tử
- di huấn
- di hương
- dị hướng