Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâm nghiệp
- forestry; sylviculture|= đội lâm nghiệp forestry brigade/team
* Từ tham khảo/words other:
-
không còn tồn tại nữa
-
không còn trẻ
-
không cong
-
không công
-
không công ăn việc làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâm nghiệp
* Từ tham khảo/words other:
- không còn tồn tại nữa
- không còn trẻ
- không cong
- không công
- không công ăn việc làm