Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâm nguy
- to be in danger|= tổ quốc lâm nguy the country is in danger
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ hưng thịnh
-
thời kỳ hướng dẫn
-
thời kỳ khó khăn lâu dài
-
thời kỳ khôi phục chế độ quân chủ
-
thời kỳ không có trăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâm nguy
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ hưng thịnh
- thời kỳ hướng dẫn
- thời kỳ khó khăn lâu dài
- thời kỳ khôi phục chế độ quân chủ
- thời kỳ không có trăng