Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nhiễm
* ngđtừ|- implant
* Từ tham khảo/words other:
-
lời văn thô tục
-
lời văn vô nghĩa
-
lời vàng đá
-
lời văng ra
-
lôi vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nhiễm
* Từ tham khảo/words other:
- lời văn thô tục
- lời văn vô nghĩa
- lời vàng đá
- lời văng ra
- lôi vào